TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

罗德岛

Luódé Dǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 羅德島

Âm Hán Việt LA ĐỨC ĐẢO

罗德岛 nghĩa là tiểu bang của Mỹ.

Nghĩa của 罗德岛

Luódé Dǎo

LA ĐỨC ĐẢOTên riêngphồn thể 羅德島tên riêng
  1. Bang Rhode, tiểu bang của Mỹ
  2. Đảo Rhodes, một hòn đảo của Hy Lạp

Câu hỏi thường gặp

罗德岛 nghĩa là gì?

罗德岛 (luódé dǎo) nghĩa là tiểu bang của Mỹ.

罗德岛 đọc thế nào?

罗德岛 đọc là Luódé Dǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 罗德岛 là gì?

Âm Hán Việt của 罗德岛 là "la đức đảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.