TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

罗志祥

Luó Zhìxiáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 羅志祥

Âm Hán Việt LA CHÍ TƯỜNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “la chí tường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

罗志祥 nghĩa là La Chí Tường hoặc Show Luo hoặc Alan Luo (1979-), ngôi sao nhạc pop Đài Loan.

Nghĩa của 罗志祥

Luó Zhìxiáng

LA CHÍ TƯỜNGphồn thể 羅志祥tên riêng
  1. La Chí Tường hoặc Show Luo hoặc Alan Luo (1979-), ngôi sao nhạc pop Đài Loan

Câu hỏi thường gặp

罗志祥 nghĩa là gì?

罗志祥 (luó zhìxiáng) nghĩa là La Chí Tường hoặc Show Luo hoặc Alan Luo (1979-), ngôi sao nhạc pop Đài Loan.

罗志祥 đọc thế nào?

罗志祥 đọc là Luó Zhìxiáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 罗志祥 là gì?

Âm Hán Việt của 罗志祥 là "la chí tường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.