TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

罗汉肚

luóhàndù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 羅漢肚

Âm Hán Việt LA HÁN ĐỖ

罗汉肚 nghĩa là bụng phệ.

Nghĩa của 罗汉肚

luóhàndù

LA HÁN ĐỖphồn thể 羅漢肚
  1. Bụng phệ

Câu hỏi thường gặp

罗汉肚 nghĩa là gì?

罗汉肚 (luóhàndù) nghĩa là bụng phệ.

罗汉肚 đọc thế nào?

罗汉肚 đọc là luóhàndù (pinyin).

Âm Hán Việt của 罗汉肚 là gì?

Âm Hán Việt của 罗汉肚 là "la hán đỗ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.