TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

罗盘座

Luópánzuò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 羅盤座

Âm Hán Việt LA BÀN TỌA

罗盘座 nghĩa là Pyxis (chòm sao).

Nghĩa của 罗盘座

Luópánzuò

LA BÀN TỌATên riêngphồn thể 羅盤座tên riêng
  1. Pyxis (chòm sao)

Câu hỏi thường gặp

罗盘座 nghĩa là gì?

罗盘座 (luópánzuò) nghĩa là Pyxis (chòm sao).

罗盘座 đọc thế nào?

罗盘座 đọc là Luópánzuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 罗盘座 là gì?

Âm Hán Việt của 罗盘座 là "la bàn tọa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.