TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

罗经

luójīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 羅經

Âm Hán Việt LA KINH

罗经 nghĩa là la bàn.

Nghĩa của 罗经

luójīng

LA KINHDanh từphồn thể 羅經
  1. La bàn
  2. Giống như 罗盘

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 罗经

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

罗经 nghĩa là gì?

罗经 (luójīng) nghĩa là la bàn.

罗经 đọc thế nào?

罗经 đọc là luójīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 罗经 là gì?

Âm Hán Việt của 罗经 là "la kinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.