TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

罗贯中

Luó Guànzhōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 羅貫中

Âm Hán Việt LA QUÁN TRUNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “la quán trung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

罗贯中 nghĩa là La Quán Trung (khoảng 1330-khoảng 1400), tác giả của Tam quốc diễn nghĩa và các tác phẩm khác.

Nghĩa của 罗贯中

Luó Guànzhōng

LA QUÁN TRUNGphồn thể 羅貫中tên riêng
  1. La Quán Trung (khoảng 1330-khoảng 1400), tác giả của Tam quốc diễn nghĩa và các tác phẩm khác

Câu hỏi thường gặp

罗贯中 nghĩa là gì?

罗贯中 (luó guànzhōng) nghĩa là La Quán Trung (khoảng 1330-khoảng 1400), tác giả của Tam quốc diễn nghĩa và các tác phẩm khác.

罗贯中 đọc thế nào?

罗贯中 đọc là Luó Guànzhōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 罗贯中 là gì?

Âm Hán Việt của 罗贯中 là "la quán trung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.