TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

罗锅

luóguō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 羅鍋

Âm Hán Việt LA OA

罗锅 nghĩa là còng lưng, người gù.

Nghĩa của 罗锅

luóguō

LA OATính từ, Danh từphồn thể 羅鍋
  1. thông tục Còng lưng
  2. Người gù

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 罗锅

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

罗锅 nghĩa là gì?

罗锅 (luóguō) nghĩa là còng lưng, người gù.

罗锅 đọc thế nào?

罗锅 đọc là luóguō (pinyin).

Âm Hán Việt của 罗锅 là gì?

Âm Hán Việt của 罗锅 là "la oa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.