TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

罗马字母

Luómǎzìmǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 羅馬字母

Âm Hán Việt LA MÃ TỰ MẪU

罗马字母 nghĩa là chữ cái La Mã.

Nghĩa của 罗马字母

Luómǎzìmǔ

LA MÃ TỰ MẪUDanh từphồn thể 羅馬字母tên riêng
  1. Chữ cái La Mã
  2. Bảng chữ cái La Mã

Câu hỏi thường gặp

罗马字母 nghĩa là gì?

罗马字母 (luómǎzìmǔ) nghĩa là chữ cái La Mã.

罗马字母 đọc thế nào?

罗马字母 đọc là Luómǎzìmǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 罗马字母 là gì?

Âm Hán Việt của 罗马字母 là "la mã tự mẫu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.