罚
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 罰, 罸
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phạt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 网 (võng) · bộ số 122 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿱罒⿰讠刂 Mọi âm Hán Việt của chữ: phạt
罚 nghĩa là trừng phạt, phạt.
Nghĩa của 罚
fá
PHẠTphồn thể 罰- Trừng phạt; phạt; phạt tiền
fá
phồn thể 罸- Biến thể của 罚 (fá)
Từ ghép có 罚
Câu hỏi thường gặp
罚 nghĩa là gì?
罚 (fá) nghĩa là trừng phạt, phạt.
罚 đọc thế nào?
罚 đọc là fá (pinyin).
Âm Hán Việt của 罚 là gì?
Âm Hán Việt của 罚 là "phạt".