TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

罚

HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
fá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 罰, 罸

Âm Hán Việt PHẠT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phạt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 网 (võng) · bộ số 122 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿱罒⿰讠刂 Mọi âm Hán Việt của chữ: phạt

罚 nghĩa là trừng phạt, phạt.

Nghĩa của 罚

fá

PHẠTphồn thể 罰
  1. Trừng phạt; phạt; phạt tiền

fá

phồn thể 罸
  1. Biến thể của 罚 (fá)

Từ ghép có 罚

Câu hỏi thường gặp

罚 nghĩa là gì?

罚 (fá) nghĩa là trừng phạt, phạt.

罚 đọc thế nào?

罚 đọc là fá (pinyin).

Âm Hán Việt của 罚 là gì?

Âm Hán Việt của 罚 là "phạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.