TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

罗马尼亚

Luómǎníyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 羅馬尼亞

Âm Hán Việt LA MÃ NI Á

罗马尼亚 nghĩa là Romania.

Nghĩa của 罗马尼亚

Luómǎníyà

LA MÃ NI ÁTên riêngphồn thể 羅馬尼亞tên riêng
  1. Romania

Câu hỏi thường gặp

罗马尼亚 nghĩa là gì?

罗马尼亚 (luómǎníyà) nghĩa là Romania.

罗马尼亚 đọc thế nào?

罗马尼亚 đọc là Luómǎníyà (pinyin).

Âm Hán Việt của 罗马尼亚 là gì?

Âm Hán Việt của 罗马尼亚 là "la mã ni á".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.