TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

罗马帝国

Luómǎ Dìguó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 羅馬帝國

Âm Hán Việt LA MÃ ĐẾ QUỐC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “la mã đế quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

罗马帝国 nghĩa là đế quốc La Mã.

Nghĩa của 罗马帝国

Luómǎ Dìguó

LA MÃ ĐẾ QUỐCTên riêngphồn thể 羅馬帝國tên riêng
  1. Đế quốc La Mã (27 TCN-476 SCN)

Câu hỏi thường gặp

罗马帝国 nghĩa là gì?

罗马帝国 (luómǎ dìguó) nghĩa là đế quốc La Mã.

罗马帝国 đọc thế nào?

罗马帝国 đọc là Luómǎ Dìguó (pinyin).

Âm Hán Việt của 罗马帝国 là gì?

Âm Hán Việt của 罗马帝国 là "la mã đế quốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.