TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

罗马数字

Luómǎshùzì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 羅馬數字

Âm Hán Việt LA MÃ SỐ TỰ

罗马数字 nghĩa là chữ số La Mã.

Nghĩa của 罗马数字

Luómǎshùzì

LA MÃ SỐ TỰDanh từphồn thể 羅馬數字tên riêng
  1. Chữ số La Mã

Câu hỏi thường gặp

罗马数字 nghĩa là gì?

罗马数字 (luómǎshùzì) nghĩa là chữ số La Mã.

罗马数字 đọc thế nào?

罗马数字 đọc là Luómǎshùzì (pinyin).

Âm Hán Việt của 罗马数字 là gì?

Âm Hán Việt của 罗马数字 là "la mã số tự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.