罚写 nghĩa là Bắt học sinh chép lại nhiều lần như một hình phạt.
Nghĩa của 罚写
fáxiě
PHẠT TẢĐộng từphồn thể 罰寫
Bắt học sinh chép lại nhiều lần như một hình phạt
Viết phạt
Câu hỏi thường gặp
罚写 nghĩa là gì?
罚写 (fáxiě) nghĩa là Bắt học sinh chép lại nhiều lần như một hình phạt.
罚写 đọc thế nào?
罚写 đọc là fáxiě (pinyin).
Âm Hán Việt của 罚写 là gì?
Âm Hán Việt của 罚写 là "phạt tả".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.