罚款
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 罰款
Lượng từ đi kèm: 笔 (bǐ)
罚款 nghĩa là phạt tiền, hình phạt.
Nghĩa của 罚款
fákuǎn
PHẠT KHOẢNDanh từ, Động từphồn thể 罰款- Phạt tiền
- Hình phạt
- Phạt (tiền)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 罚款
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
罚款 nghĩa là gì?
罚款 (fákuǎn) nghĩa là phạt tiền, hình phạt.
罚款 đọc thế nào?
罚款 đọc là fákuǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 罚款 là gì?
Âm Hán Việt của 罚款 là "phạt khoản".