TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

罩杯

zhàobēi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÁO BÔI

罩杯 nghĩa là cúp.

Nghĩa của 罩杯

zhàobēi

TRÁO BÔIDanh từ
  1. Cúp (cỡ áo ngực)

Câu hỏi thường gặp

罩杯 nghĩa là gì?

罩杯 (zhàobēi) nghĩa là cúp.

罩杯 đọc thế nào?

罩杯 đọc là zhàobēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 罩杯 là gì?

Âm Hán Việt của 罩杯 là "tráo bôi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.