TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

罩门

zhàomén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 罩門

Âm Hán Việt TRÁO MÔN

罩门 nghĩa là điểm yếu, gót chân achilles.

Nghĩa của 罩门

zhàomén

TRÁO MÔNDanh từphồn thể 罩門
  1. Điểm yếu
  2. Gót chân Achilles

Câu hỏi thường gặp

罩门 nghĩa là gì?

罩门 (zhàomén) nghĩa là điểm yếu, gót chân achilles.

罩门 đọc thế nào?

罩门 đọc là zhàomén (pinyin).

Âm Hán Việt của 罩门 là gì?

Âm Hán Việt của 罩门 là "tráo môn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.