TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

罪

HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 辠

Âm Hán Việt TỘI
Bộ thủ: 网 (võng) · bộ số 122 Số nét: 13 Cấu tạo: ⿱罒非 Mọi âm Hán Việt của chữ: tội

罪 nghĩa là tội, phạm tội.

Nghĩa của 罪

zuì

TỘI
  1. Tội
  2. Phạm tội
  3. Lỗi
  4. Khiển trách
  5. Tội lỗi

zuì

TỘIphồn thể 辠
  1. Biến thể của 罪 (zuì), tội phạm

Từ ghép có 罪

Thành ngữ có 罪

  • 罪魁祸首 — Tên tội phạm cầm đầu, kẻ phạm tội chính (thành ngữ); thủ phạm chính
  • 罪大恶极 — Phạm tội ác tày trời
  • 刑事犯罪 — Hành vi phạm tội hình sự
  • 罪有应得 — Có tội và đáng bị trừng phạt (thành ngữ); hình phạt hoàn toàn thích đáng
  • 千古罪人 — Người bị lịch sử lên án
  • 吊民伐罪 — An ủi dân bằng cách trừng phạt bạo chúa
  • 罪恶感 — Cảm giác tội lỗi
  • 兴师问罪 — Phái quân trừng phạt
  • 将功赎罪 — Chuộc tội bằng hành động lập công
  • 强奸罪 — Tội hiếp dâm
  • 立功赎罪 — Chuộc tội
  • 负荆请罪 — Mang cành mận gai xin chịu phạt
  • 罪恶滔天 — Phạm tội ác tày trời
  • 谋杀罪 — Tội giết người
  • 滔天大罪 — Tội ác tày trời
  • 怀璧其罪 — Giữ gìn ngọc quý trở thành tội (thành ngữ); gặp rắc rối vì món đồ quý
  • 开脱罪责 — Giải oan cho ai đó
  • 暴力犯罪 — Tội phạm bạo lực
  • 畏罪潜逃 — Chạy trốn để thoát khỏi sự trừng phạt
  • 畏罪自杀 — Tự sát để trốn tránh sự trừng phạt

Câu hỏi thường gặp

罪 nghĩa là gì?

罪 (zuì) nghĩa là tội, phạm tội.

罪 đọc thế nào?

罪 đọc là zuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 罪 là gì?

Âm Hán Việt của 罪 là "tội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.