TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

置换

zhìhuàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 置換

Âm Hán Việt TRÍ HOÁN

置换 nghĩa là hoán vị, phép hoán vị.

Nghĩa của 置换

zhìhuàn

TRÍ HOÁNĐộng từphồn thể 置換
  1. Hoán vị
  2. Phép hoán vị (toán học)
  3. Thay chỗ
  4. Sự thay chỗ
  5. Thay thế
  6. Sự thay thế

Thành ngữ có 置换

  • 置换群 — Nhóm hoán vị (toán học)

Câu hỏi thường gặp

置换 nghĩa là gì?

置换 (zhìhuàn) nghĩa là hoán vị, phép hoán vị.

置换 đọc thế nào?

置换 đọc là zhìhuàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 置换 là gì?

Âm Hán Việt của 置换 là "trí hoán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.