Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trí cảnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
置景 nghĩa là bài trí cảnh quay.
Nghĩa của 置景
zhìjǐng
TRÍ CẢNH
điện ảnh, sân khấu Bài trí cảnh quay
Câu hỏi thường gặp
置景 nghĩa là gì?
置景 (zhìjǐng) nghĩa là bài trí cảnh quay.
置景 đọc thế nào?
置景 đọc là zhìjǐng (pinyin).
Âm Hán Việt của 置景 là gì?
Âm Hán Việt của 置景 là "trí cảnh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.