TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

羁绊

jībàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 羈絆

羁绊 nghĩa là ràng buộc, xích xiềng.

Nghĩa của 羁绊

jībàn

Danh từ, Động từphồn thể 羈絆
  1. Ràng buộc
  2. Xích xiềng
  3. Cái ách
  4. Kiềm chế
  5. Cản trở
  6. Sự ràng buộc

Câu hỏi thường gặp

羁绊 nghĩa là gì?

羁绊 (jībàn) nghĩa là ràng buộc, xích xiềng.

羁绊 đọc thế nào?

羁绊 đọc là jībàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.