TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

羊栈

yángzhàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 羊棧

羊栈 nghĩa là chuồng cừu hoặc dê.

Nghĩa của 羊栈

yángzhàn

phồn thể 羊棧
  1. Chuồng cừu hoặc dê

Câu hỏi thường gặp

羊栈 nghĩa là gì?

羊栈 (yángzhàn) nghĩa là chuồng cừu hoặc dê.

羊栈 đọc thế nào?

羊栈 đọc là yángzhàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.