羊肚子毛巾 (yángdùzimáojīn) nghĩa là Xem 羊肚手巾 (yángdùshǒujīn).
羊肚子毛巾 đọc thế nào?
羊肚子毛巾 đọc là yángdùzimáojīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 羊肚子毛巾 là gì?
Âm Hán Việt của 羊肚子毛巾 là "dương đỗ tử mao cân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.