TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美东时间

Měidōngshíjiān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 美東時間

Âm Hán Việt MỸ ĐÔNG THỜI GIAN

美东时间 nghĩa là Giờ chuẩn miền Đông Hoa Kỳ.

Nghĩa của 美东时间

Měidōngshíjiān

MỸ ĐÔNG THỜI GIANphồn thể 美東時間tên riêng
  1. Giờ chuẩn miền Đông Hoa Kỳ

Câu hỏi thường gặp

美东时间 nghĩa là gì?

美东时间 (měidōngshíjiān) nghĩa là Giờ chuẩn miền Đông Hoa Kỳ.

美东时间 đọc thế nào?

美东时间 đọc là Měidōngshíjiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 美东时间 là gì?

Âm Hán Việt của 美东时间 là "mỹ đông thời gian".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.