Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mỹ trung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
美中 nghĩa là Mỹ-Trung Quốc.
Nghĩa của 美中
Měi Zhōng
MỸ TRUNGtên riêng
Mỹ-Trung Quốc
Thành ngữ có 美中
美中不足 — Mọi thứ đều tốt ngoại trừ một khiếm khuyết nhỏ (thành ngữ); con sâu làm rầu nồi canh
Câu hỏi thường gặp
美中 nghĩa là gì?
美中 (měi zhōng) nghĩa là Mỹ-Trung Quốc.
美中 đọc thế nào?
美中 đọc là Měi Zhōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 美中 là gì?
Âm Hán Việt của 美中 là "mỹ trung".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.