TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美中台

Měi Zhōng Tái giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỸ TRUNG ĐÀI

美中台 nghĩa là Mỹ-Trung Quốc-Đài Loan.

Nghĩa của 美中台

Měi Zhōng Tái

MỸ TRUNG ĐÀItên riêng
  1. Mỹ-Trung Quốc-Đài Loan

Câu hỏi thường gặp

美中台 nghĩa là gì?

美中台 (měi zhōng tái) nghĩa là Mỹ-Trung Quốc-Đài Loan.

美中台 đọc thế nào?

美中台 đọc là Měi Zhōng Tái (pinyin).

Âm Hán Việt của 美中台 là gì?

Âm Hán Việt của 美中台 là "mỹ trung đài".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.