TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美乃滋

měinǎizī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỸ NÃI TƯ

美乃滋 nghĩa là sốt mayonnaise.

Nghĩa của 美乃滋

měinǎizī

MỸ NÃI TƯDanh từ
  1. Đài Loan Sốt mayonnaise (từ mượn)

Câu hỏi thường gặp

美乃滋 nghĩa là gì?

美乃滋 (měinǎizī) nghĩa là sốt mayonnaise.

美乃滋 đọc thế nào?

美乃滋 đọc là měinǎizī (pinyin).

Âm Hán Việt của 美乃滋 là gì?

Âm Hán Việt của 美乃滋 là "mỹ nãi tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.