TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美乐

Měilè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 美樂

Âm Hán Việt MỸ LẠC

美乐 nghĩa là Merlot (loại nho).

Nghĩa của 美乐

Měilè

MỸ LẠCphồn thể 美樂tên riêng
  1. Merlot (loại nho)

Câu hỏi thường gặp

美乐 nghĩa là gì?

美乐 (měilè) nghĩa là Merlot (loại nho).

美乐 đọc thế nào?

美乐 đọc là Měilè (pinyin).

Âm Hán Việt của 美乐 là gì?

Âm Hán Việt của 美乐 là "mỹ lạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.