TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美人计

měirénjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 美人計

Âm Hán Việt MỸ NHÂN KẾ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mỹ nhân kế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 条 (tiáo)

美人计 nghĩa là mỹ nhân kế, bẫy tình.

Nghĩa của 美人计

měirénjì

MỸ NHÂN KẾDanh từphồn thể 美人計
  1. Mỹ nhân kế
  2. Bẫy tình

Câu hỏi thường gặp

美人计 nghĩa là gì?

美人计 (měirénjì) nghĩa là mỹ nhân kế, bẫy tình.

美人计 đọc thế nào?

美人计 đọc là měirénjì (pinyin).

Âm Hán Việt của 美人计 là gì?

Âm Hán Việt của 美人计 là "mỹ nhân kế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.