TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美分

Měifēn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỸ PHÂN

美分 nghĩa là một cent.

Nghĩa của 美分

Měifēn

MỸ PHÂNDanh từtên riêng
  1. Một cent (tiền xu của Hoa Kỳ)

Câu hỏi thường gặp

美分 nghĩa là gì?

美分 (měifēn) nghĩa là một cent.

美分 đọc thế nào?

美分 đọc là Měifēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 美分 là gì?

Âm Hán Việt của 美分 là "mỹ phân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.