TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美制

Měizhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 美製

Âm Hán Việt MỸ CHẾ

美制 nghĩa là Sản xuất tại Mỹ.

Nghĩa của 美制

Měizhì

MỸ CHẾphồn thể 美製tên riêng
  1. Sản xuất tại Mỹ

Câu hỏi thường gặp

美制 nghĩa là gì?

美制 (měizhì) nghĩa là Sản xuất tại Mỹ.

美制 đọc thế nào?

美制 đọc là Měizhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 美制 là gì?

Âm Hán Việt của 美制 là "mỹ chế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.