TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美加

Měi Jiā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỸ GIA

美加 nghĩa là mỹ và canada.

Nghĩa của 美加

Měi Jiā

MỸ GIAtên riêng
  1. Mỹ và Canada (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

美加 nghĩa là gì?

美加 (měi jiā) nghĩa là mỹ và canada.

美加 đọc thế nào?

美加 đọc là Měi Jiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 美加 là gì?

Âm Hán Việt của 美加 là "mỹ gia".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.