TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美因茨

Měiyīncí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỸ NHÂN TỲ

美因茨 nghĩa là Mainz (thành phố ở Đức).

Nghĩa của 美因茨

Měiyīncí

MỸ NHÂN TỲTên riêngtên riêng
  1. Mainz (thành phố ở Đức)

Câu hỏi thường gặp

美因茨 nghĩa là gì?

美因茨 (měiyīncí) nghĩa là Mainz (thành phố ở Đức).

美因茨 đọc thế nào?

美因茨 đọc là Měiyīncí (pinyin).

Âm Hán Việt của 美因茨 là gì?

Âm Hán Việt của 美因茨 là "mỹ nhân tỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.