TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美国众议院

Měiguó Zhòngyìyuàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 美國眾議院

Âm Hán Việt MỸ QUỐC CHÚNG NGHỊ VIỆN

美国众议院 nghĩa là Hạ nghị viện Hoa Kỳ.

Nghĩa của 美国众议院

Měiguó Zhòngyìyuàn

MỸ QUỐC CHÚNG NGHỊ VIỆNphồn thể 美國眾議院tên riêng
  1. Hạ nghị viện Hoa Kỳ

Câu hỏi thường gặp

美国众议院 nghĩa là gì?

美国众议院 (měiguó zhòngyìyuàn) nghĩa là Hạ nghị viện Hoa Kỳ.

美国众议院 đọc thế nào?

美国众议院 đọc là Měiguó Zhòngyìyuàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 美国众议院 là gì?

Âm Hán Việt của 美国众议院 là "mỹ quốc chúng nghị viện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.