TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美国国务院

Měiguó Guówùyuàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 美國國務院

Âm Hán Việt MỸ QUỐC QUỐC VỤ VIỆN

美国国务院 nghĩa là Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ.

Nghĩa của 美国国务院

Měiguó Guówùyuàn

MỸ QUỐC QUỐC VỤ VIỆNphồn thể 美國國務院tên riêng
  1. Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ

Câu hỏi thường gặp

美国国务院 nghĩa là gì?

美国国务院 (měiguó guówùyuàn) nghĩa là Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ.

美国国务院 đọc thế nào?

美国国务院 đọc là Měiguó Guówùyuàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 美国国务院 là gì?

Âm Hán Việt của 美国国务院 là "mỹ quốc quốc vụ viện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.