TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美国国家侦察局

Měiguó Guójiā Zhēnchájú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 美國國家偵察局

Âm Hán Việt MỸ QUỐC QUỐC GIA TRINH SÁT CỤC

美国国家侦察局 nghĩa là Văn phòng Trinh sát Quốc gia (Hoa Kỳ).

Nghĩa của 美国国家侦察局

Měiguó Guójiā Zhēnchájú

MỸ QUỐC QUỐC GIA TRINH SÁT CỤCphồn thể 美國國家偵察局tên riêng
  1. Văn phòng Trinh sát Quốc gia (Hoa Kỳ)

Câu hỏi thường gặp

美国国家侦察局 nghĩa là gì?

美国国家侦察局 (měiguó guójiā zhēnchájú) nghĩa là Văn phòng Trinh sát Quốc gia (Hoa Kỳ).

美国国家侦察局 đọc thế nào?

美国国家侦察局 đọc là Měiguó Guójiā Zhēnchájú (pinyin).

Âm Hán Việt của 美国国家侦察局 là gì?

Âm Hán Việt của 美国国家侦察局 là "mỹ quốc quốc gia trinh sát cục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.