TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美国太空总署

Měiguó Tàikōng Zǒngshǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 美國太空總署

Âm Hán Việt MỸ QUỐC THÁI KHÔNG TỔNG THỰ

美国太空总署 nghĩa là NASA (Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia).

Nghĩa của 美国太空总署

Měiguó Tàikōng Zǒngshǔ

MỸ QUỐC THÁI KHÔNG TỔNG THỰphồn thể 美國太空總署tên riêng
  1. NASA (Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia)

Câu ví dụ với 美国太空总署

  • 我有个朋友在美国太空总署工作。 Wǒ yǒu gè péngyou zài Měiguó Tàikōng Zǒngshǔ gōngzuò.Tui có một đứa bạn làm việc ở NASA. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #814996

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

美国太空总署 nghĩa là gì?

美国太空总署 (měiguó tàikōng zǒngshǔ) nghĩa là NASA (Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia).

美国太空总署 đọc thế nào?

美国太空总署 đọc là Měiguó Tàikōng Zǒngshǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 美国太空总署 là gì?

Âm Hán Việt của 美国太空总署 là "mỹ quốc thái không tổng thự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.