TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美国存托凭证

Měiguó Cúntuō Píngzhèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 美國存託憑證

Âm Hán Việt MỸ QUỐC TỒN THÁC BẰNG CHỨNG

美国存托凭证 nghĩa là Biên lai lưu ký của Mỹ (ADR).

Nghĩa của 美国存托凭证

Měiguó Cúntuō Píngzhèng

MỸ QUỐC TỒN THÁC BẰNG CHỨNGphồn thể 美國存託憑證tên riêng
  1. Biên lai lưu ký của Mỹ (ADR)

Câu hỏi thường gặp

美国存托凭证 nghĩa là gì?

美国存托凭证 (měiguó cúntuō píngzhèng) nghĩa là Biên lai lưu ký của Mỹ (ADR).

美国存托凭证 đọc thế nào?

美国存托凭证 đọc là Měiguó Cúntuō Píngzhèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 美国存托凭证 là gì?

Âm Hán Việt của 美国存托凭证 là "mỹ quốc tồn thác bằng chứng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.