TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美国宇航局

Měiguó Yǔhángjú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 美國宇航局

Âm Hán Việt MỸ QUỐC VŨ HÀNG CỤC

美国宇航局 nghĩa là Cơ quan Hàng không Vũ trụ Quốc gia Hoa Kỳ.

Nghĩa của 美国宇航局

Měiguó Yǔhángjú

MỸ QUỐC VŨ HÀNG CỤCphồn thể 美國宇航局tên riêng
  1. Cơ quan Hàng không Vũ trụ Quốc gia Hoa Kỳ
  2. NASA

Câu hỏi thường gặp

美国宇航局 nghĩa là gì?

美国宇航局 (měiguó yǔhángjú) nghĩa là Cơ quan Hàng không Vũ trụ Quốc gia Hoa Kỳ.

美国宇航局 đọc thế nào?

美国宇航局 đọc là Měiguó Yǔhángjú (pinyin).

Âm Hán Việt của 美国宇航局 là gì?

Âm Hán Việt của 美国宇航局 là "mỹ quốc vũ hàng cục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.