TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美国联邦储备

Měiguó Liánbāng Chǔbèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 美國聯邦儲備

Âm Hán Việt MỸ QUỐC LIÊN BANG TRỮ BỊ

美国联邦储备 nghĩa là Ngân hàng Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), ngân hàng trung ương Mỹ.

Nghĩa của 美国联邦储备

Měiguó Liánbāng Chǔbèi

MỸ QUỐC LIÊN BANG TRỮ BỊphồn thể 美國聯邦儲備tên riêng
  1. Ngân hàng Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), ngân hàng trung ương Mỹ

Câu hỏi thường gặp

美国联邦储备 nghĩa là gì?

美国联邦储备 (měiguó liánbāng chǔbèi) nghĩa là Ngân hàng Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), ngân hàng trung ương Mỹ.

美国联邦储备 đọc thế nào?

美国联邦储备 đọc là Měiguó Liánbāng Chǔbèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 美国联邦储备 là gì?

Âm Hán Việt của 美国联邦储备 là "mỹ quốc liên bang trữ bị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.