美国联邦储备
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 美國聯邦儲備
美国联邦储备 nghĩa là Ngân hàng Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), ngân hàng trung ương Mỹ.
Nghĩa của 美国联邦储备
Měiguó Liánbāng Chǔbèi
MỸ QUỐC LIÊN BANG TRỮ BỊphồn thể 美國聯邦儲備tên riêng- Ngân hàng Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), ngân hàng trung ương Mỹ
Câu hỏi thường gặp
美国联邦储备 nghĩa là gì?
美国联邦储备 (měiguó liánbāng chǔbèi) nghĩa là Ngân hàng Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), ngân hàng trung ương Mỹ.
美国联邦储备 đọc thế nào?
美国联邦储备 đọc là Měiguó Liánbāng Chǔbèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 美国联邦储备 là gì?
Âm Hán Việt của 美国联邦储备 là "mỹ quốc liên bang trữ bị".