TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美国航空

Měiguó Hángkōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 美國航空

Âm Hán Việt MỸ QUỐC HÀNG KHÔNG

美国航空 nghĩa là Hãng hàng không American Airlines.

Nghĩa của 美国航空

Měiguó Hángkōng

MỸ QUỐC HÀNG KHÔNGphồn thể 美國航空tên riêng
  1. Hãng hàng không American Airlines

Câu hỏi thường gặp

美国航空 nghĩa là gì?

美国航空 (měiguó hángkōng) nghĩa là Hãng hàng không American Airlines.

美国航空 đọc thế nào?

美国航空 đọc là Měiguó Hángkōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 美国航空 là gì?

Âm Hán Việt của 美国航空 là "mỹ quốc hàng không".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.