TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美声唱法

měishēngchàngfǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 美聲唱法

Âm Hán Việt MỸ THANH XƯỚNG PHÁP

美声唱法 nghĩa là Bel canto.

Nghĩa của 美声唱法

měishēngchàngfǎ

MỸ THANH XƯỚNG PHÁPDanh từphồn thể 美聲唱法
  1. Bel canto

Câu hỏi thường gặp

美声唱法 nghĩa là gì?

美声唱法 (měishēngchàngfǎ) nghĩa là Bel canto.

美声唱法 đọc thế nào?

美声唱法 đọc là měishēngchàngfǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 美声唱法 là gì?

Âm Hán Việt của 美声唱法 là "mỹ thanh xướng pháp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.