TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美尼尔病

Měiní'ěrbìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 美尼爾病

Âm Hán Việt MỸ NI NHĨ BỆNH

美尼尔病 nghĩa là Bệnh Meniere.

Nghĩa của 美尼尔病

Měiní'ěrbìng

MỸ NI NHĨ BỆNHphồn thể 美尼爾病tên riêng
  1. Bệnh Meniere

Câu hỏi thường gặp

美尼尔病 nghĩa là gì?

美尼尔病 (měiní'ěrbìng) nghĩa là Bệnh Meniere.

美尼尔病 đọc thế nào?

美尼尔病 đọc là Měiní'ěrbìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 美尼尔病 là gì?

Âm Hán Việt của 美尼尔病 là "mỹ ni nhĩ bệnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.