TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美属维尔京群岛

Měishǔ Wéi'ěrjīng Qúndǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 美屬維爾京群島

Âm Hán Việt MỸ THUỘC DUY NHĨ KINH QUẦN ĐẢO

美属维尔京群岛 nghĩa là Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ (USVI).

Nghĩa của 美属维尔京群岛

Měishǔ Wéi'ěrjīng Qúndǎo

MỸ THUỘC DUY NHĨ KINH QUẦN ĐẢOTên riêngphồn thể 美屬維爾京群島tên riêng
  1. Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ (USVI)

Câu hỏi thường gặp

美属维尔京群岛 nghĩa là gì?

美属维尔京群岛 (měishǔ wéi'ěrjīng qúndǎo) nghĩa là Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ (USVI).

美属维尔京群岛 đọc thế nào?

美属维尔京群岛 đọc là Měishǔ Wéi'ěrjīng Qúndǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 美属维尔京群岛 là gì?

Âm Hán Việt của 美属维尔京群岛 là "mỹ thuộc duy nhĩ kinh quần đảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.