美德
giọng máy của trình duyệt
美德 nghĩa là đức hạnh.
Nghĩa của 美德
měidé
MỸ ĐỨCDanh từ- Đức hạnh
Měi Dé
MỸ ĐỨCDanh từtên riêng- Mỹ và Đức
Câu hỏi thường gặp
美德 nghĩa là gì?
美德 (měidé, měi dé) nghĩa là đức hạnh.
美德 đọc thế nào?
美德 đọc là měidé (pinyin).
Âm Hán Việt của 美德 là gì?
Âm Hán Việt của 美德 là "mỹ đức".