TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美心

Měixīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỸ TÂM

美心 nghĩa là Maxine (tên).

Nghĩa của 美心

Měixīn

MỸ TÂMtên riêng
  1. Maxine (tên)

Câu hỏi thường gặp

美心 nghĩa là gì?

美心 (měixīn) nghĩa là Maxine (tên).

美心 đọc thế nào?

美心 đọc là Měixīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 美心 là gì?

Âm Hán Việt của 美心 là "mỹ tâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.