TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美洲

Měizhōu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỸ CHÂU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mỹ châu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

美洲 nghĩa là châu mỹ.

Nghĩa của 美洲

Měizhōu

MỸ CHÂUTên riêngtên riêng
  1. Châu Mỹ (bao gồm Bắc, Trung và Nam Mỹ)
  2. Châu Mỹ
  3. Viết tắt của 亚美利加洲 (Yàměilìjiā Zhōu)

Câu ví dụ với 美洲

  • 美洲很大。 Nước Mỹ rất rộng lớn.Tatoeba #4262233

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

美洲 nghĩa là gì?

美洲 (měizhōu) nghĩa là châu mỹ.

美洲 đọc thế nào?

美洲 đọc là Měizhōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 美洲 là gì?

Âm Hán Việt của 美洲 là "mỹ châu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.