TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美洲国家组织

Měizhōu Guójiā Zǔzhī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 美洲國家組織

Âm Hán Việt MỸ CHÂU QUỐC GIA TỔ CHỨC

美洲国家组织 nghĩa là Tổ chức các quốc gia châu Mỹ.

Nghĩa của 美洲国家组织

Měizhōu Guójiā Zǔzhī

MỸ CHÂU QUỐC GIA TỔ CHỨCphồn thể 美洲國家組織tên riêng
  1. Tổ chức các quốc gia châu Mỹ

Câu hỏi thường gặp

美洲国家组织 nghĩa là gì?

美洲国家组织 (měizhōu guójiā zǔzhī) nghĩa là Tổ chức các quốc gia châu Mỹ.

美洲国家组织 đọc thế nào?

美洲国家组织 đọc là Měizhōu Guójiā Zǔzhī (pinyin).

Âm Hán Việt của 美洲国家组织 là gì?

Âm Hán Việt của 美洲国家组织 là "mỹ châu quốc gia tổ chức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.