TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美洲鸵

Měizhōutuó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 美洲鴕

Âm Hán Việt MỸ CHÂU ĐÀ

美洲鸵 nghĩa là Điểu Nam Mỹ, Điểu Mỹ.

Nghĩa của 美洲鸵

Měizhōutuó

MỸ CHÂU ĐÀDanh từphồn thể 美洲鴕tên riêng
  1. Điểu Nam Mỹ
  2. Điểu Mỹ
  3. Rhea americana

Câu hỏi thường gặp

美洲鸵 nghĩa là gì?

美洲鸵 (měizhōutuó) nghĩa là Điểu Nam Mỹ, Điểu Mỹ.

美洲鸵 đọc thế nào?

美洲鸵 đọc là Měizhōutuó (pinyin).

Âm Hán Việt của 美洲鸵 là gì?

Âm Hán Việt của 美洲鸵 là "mỹ châu đà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.