TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美粒果

Měilìguǒ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỸ LẠP QUẢ

美粒果 nghĩa là Minute Maid (thương hiệu).

Nghĩa của 美粒果

Měilìguǒ

MỸ LẠP QUẢtên riêng
  1. Minute Maid (thương hiệu)

Câu hỏi thường gặp

美粒果 nghĩa là gì?

美粒果 (měilìguǒ) nghĩa là Minute Maid (thương hiệu).

美粒果 đọc thế nào?

美粒果 đọc là Měilìguǒ (pinyin).

Âm Hán Việt của 美粒果 là gì?

Âm Hán Việt của 美粒果 là "mỹ lạp quả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.