TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美索不达米亚

Měisuǒbùdámǐyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 美索不達米亞

Âm Hán Việt MỸ SÁCH BẤT ĐẠT MỄ Á

美索不达米亚 nghĩa là Lưỡng Hà.

Nghĩa của 美索不达米亚

Měisuǒbùdámǐyà

MỸ SÁCH BẤT ĐẠT MỄ ÁTên riêngphồn thể 美索不達米亞tên riêng
  1. Lưỡng Hà

Câu hỏi thường gặp

美索不达米亚 nghĩa là gì?

美索不达米亚 (měisuǒbùdámǐyà) nghĩa là Lưỡng Hà.

美索不达米亚 đọc thế nào?

美索不达米亚 đọc là Měisuǒbùdámǐyà (pinyin).

Âm Hán Việt của 美索不达米亚 là gì?

Âm Hán Việt của 美索不达米亚 là "mỹ sách bất đạt mễ á".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.